food for thought
Định nghĩa
Danh từ (cụm danh từ cố định): - Điều đáng suy ngẫm, thức ăn cho tư duy: "food for thought" chỉ bất kỳ ý tưởng, thông tin, hoặc vấn đề nào kích thích trí óc suy nghĩ, phân tích hoặc cân nhắc sâu sắc. Cụm từ này thường dùng để nói về một điều gì đó thú vị, gây tranh cãi hoặc đòi hỏi sự phản tư.
Ví dụ sử dụng
- (Bài giảng của giáo sư đã cho chúng tôi nhiều điều đáng suy ngẫm.)
- (Những bình luận của cô ấy về biến đổi khí hậu thực sự là thức ăn cho tư duy.)
- (Cuốn sách này chứa đầy những điều đáng suy ngẫm về ý nghĩa cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give someone food for thought": cung cấp cho ai đó điều để suy nghĩ.
- The documentary gave me food for thought about modern technology. (Bộ phim tài liệu đã cho tôi điều để suy nghĩ về công nghệ hiện đại.)
- "to provide food for thought": mang lại chất liệu cho suy tư.
- The article provides food for thought on economic inequality. (Bài báo mang lại chất liệu cho suy tư về bất bình đẳng kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Food for the mind (cụm từ tương đương): thức ăn cho tâm trí.
- Reading poetry is excellent food for the mind. (Đọc thơ là thức ăn tuyệt vời cho tâm trí.)
- Thought-provoking (tính từ): kích thích suy nghĩ.
- The movie was thought-provoking, offering much food for thought. (Bộ phim kích thích suy nghĩ, mang lại nhiều điều đáng suy ngẫm.)
Từ đồng nghĩa
- Mental stimulation: kích thích tinh thần.
- Intellectual nourishment: dinh dưỡng trí tuệ.
- Subject for reflection: chủ đề để suy ngẫm.
Các cụm từ liên quan
- Food for the soul: thức ăn cho tâm hồn (chỉ những điều nuôi dưỡng tinh thần, cảm xúc).
- Music is food for the soul, while philosophy is food for thought. (Âm nhạc là thức ăn cho tâm hồn, trong khi triết học là thức ăn cho tư duy.)
Thành ngữ liên quan
- To chew on something: suy nghĩ kỹ về điều gì đó (tương tự "food for thought").
- That's an interesting idea; I'll need some time to chew on it. (Đó là một ý tưởng thú vị; tôi cần thời gian để suy nghĩ kỹ về nó.)
- To give pause for thought: khiến ai đó dừng lại để suy nghĩ.
- The accident gave everyone pause for thought about safety. (Tai nạn đã khiến mọi người dừng lại để suy nghĩ về an toàn.)